gum acacia
Định nghĩa
Danh từ: - Gôm từ cây keo: "gum acacia" là một loại nhựa cây thu được từ thân cây keo (chi Acacia). Nó được sử dụng chủ yếu làm chất làm đặc, chất kết dính, hoặc chất ổn định trong thực phẩm (đặc biệt là kẹo) và dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Gôm acacia thường được dùng làm chất làm đặc trong kẹo và dược phẩm.)
- (Ngành dược phẩm sử dụng gôm acacia để kết dính các thành phần trong viên nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gum acacia" trong công nghiệp thực phẩm: Được dùng để tạo độ sệt cho nước sốt, kem, hoặc kẹo mềm.
- Gum acacia helps stabilize the texture of soft candies. (Gôm acacia giúp ổn định kết cấu của kẹo mềm.)
"gum acacia" trong y học: Hoạt động như một chất bao phủ hoặc chất mang trong thuốc.
- Gum acacia is used as a binder in the production of cough syrups. (Gôm acacia được dùng làm chất kết dính trong sản xuất siro ho.)
Biến thể và từ gần giống
Acacia gum (danh từ): Tên gọi khác của "gum acacia", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Acacia gum is harvested from acacia trees in Africa. (Gôm acacia được thu hoạch từ cây keo ở châu Phi.)
Gum arabic (danh từ): Một tên gọi phổ biến khác, đồng nghĩa với "gum acacia", đặc biệt trong thương mại.
- Gum arabic is a natural exudate from acacia trees. (Gôm arabic là một chất tiết tự nhiên từ cây keo.)
Từ đồng nghĩa
- Gum arabic: gôm arabic (tên thương mại phổ biến).
- Acacia gum: gôm keo (tên khoa học).
- Thickener: chất làm đặc (chức năng chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gum acacia" vì đây là danh từ chỉ chất. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to use" hoặc "to apply" kết hợp với nó:
- To use gum acacia as a binder: sử dụng gôm acacia làm chất kết dính.
- Manufacturers use gum acacia as a binder in chewing gum. (Các nhà sản xuất sử dụng gôm acacia làm chất kết dính trong kẹo cao su.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "gum acacia" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.